Bản dịch của từ 选声 trong tiếng Việt

选声

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选声 (Động từ)

xuǎn shēng
01

Chọn lấy âm thanh/khúc nhạc hay; tuyển chọn giai điệu đẹp (Hán-Việt: tuyển/ chọn + thanh)

1.谓选择优美的乐音。

Ví dụ
02

Nghiên cứu, lựa chọn thanh vận (vần điệu) khi ngâm vịnh, làm thơ; tìm tiếng, chọn vần cho thơ ca

2.研求诗韵,指吟诗作赋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选声

xuǎn

shēng

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép