Bản dịch của từ 选官图 trong tiếng Việt

选官图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选官图 (Danh từ)

xuǎn guān tú
01

表示升官发财的图画或题材也指描绘官位升迁的画作或图样近似升官图”)。常带贬义暗指投机攀附图谋仕途

升官图。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选官图

xuǎn

guān

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
图为不轨
图乙
图书
图书府
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép