Bản dịch của từ 选抡 trong tiếng Việt

选抡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选抡 (Động từ)

xuǎn lún
01

Chọn lựa, tuyển chọn; chú thích: 亦作选论” — hành vi chọn lựa/ tuyển chọn (cùng ý với 选论)

1.亦作“选论”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuyển chọn; chọn lựa (chọn người hoặc vật để giao nhiệm vụ hoặc tham gia)

2.选拔;选择。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选抡

xuǎn

lūn

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
抡元
抡才
抡打
抡择
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép