Bản dịch của từ 选民证 trong tiếng Việt
选民证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuǎn | ㄒㄩㄢˇ | x | uan | thanh hỏi |
选民证 (Danh từ)
【xuǎn mín zhèng】
01
Giấy tờ chứng nhận tư cách cử tri khi tham gia bầu cử (giấy chứng nhận cử tri)
选民参加选举时证明其资格的证件。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选民证
xuǎn
选
mín
民
zhèng
证
Các từ liên quan
选一选二
选举
选举权
选书
选事
民丁
民下
民不堪命
证业
证书
证人
证仙
证件
- Bính âm:
- 【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
- Các biến thể:
- 選, 先
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔵
選
癣
咺
㧋
䍻
癬
暅
喛
䠣
烜
㿅
遼
䢊
䢟
邇
过
䢞
逞
迉
遚
䢚
迁
迫
架
贶
㤚
笈
胞
峛
点
袂
㪼
䀕
畎
㡄
选择
挑选
筛选
选举
选项
选手
竞选
选拔
选修
人选
