Bản dịch của từ 选登 trong tiếng Việt

选登

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选登 (Động từ)

xuǎn dēng
01

Chọn để đăng (bài, tin, quảng cáo) — tuyển chọn rồi công bố lên báo/ấn phẩm/website

选择刊登。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选登

xuǎn

dēng

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
登丁
登三
登下
登东
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép