Bản dịch của từ 选舞征歌 trong tiếng Việt

选舞征歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选舞征歌 (Danh từ)

xuǎn wǔ zhēng gē
01

Chỉ lối sống trác táng, ăn chơi phóng đãng (cũng viết 选色征歌)

指放荡的生活方式。同“选色征歌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选舞征歌

xuǎn

zhēng

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
征两
征举
征乞
征书
征事
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép