Bản dịch của từ 选蠕 trong tiếng Việt

选蠕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选蠕 (Động từ)

xuǎn rú
01

Mưu loạn; âm mưu nổi loạn, toan tính gây bạo loạn

1.谓图谋作乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rục rịch, bò uốn éo (di chuyển chậm, lăn lóc như giun); Hán-Việt: nhu động

2.蠕动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选蠕

xuǎn

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
蠕动
蠕变
蠕形动物
蠕活
蠕簇
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép