Bản dịch của từ 选译 trong tiếng Việt

选译

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选译 (Động từ)

xuǎn yì
01

Chọn một phần trong tổng thể để dịch (dịch chọn lọc), ví dụ chỉ dịch một đoạn, một ý, hoặc một số câu thay vì toàn bản văn

选择整体中的一部分加以翻译。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选译

xuǎn

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
译义
译书
译事
译人
译介
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép