Bản dịch của từ 选诗 trong tiếng Việt

选诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选诗 (Danh từ)

xuǎn shī
01

Thơ theo thể '' (một loại thể thơ cổ); tức tập thơ/thi loại thuộc thể ''

指《选》体诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选诗

xuǎn

shī

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép