Bản dịch của từ 选部 trong tiếng Việt

选部

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选部 (Cụm từ)

xuǎn bù
01

官署名。汉置,三国魏改为吏部。后以为吏部的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选部

xuǎn

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
部下
部丞
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép