Bản dịch của từ 选锋 trong tiếng Việt
选锋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuǎn | ㄒㄩㄢˇ | x | uan | thanh hỏi |
选锋 (Danh từ)
【xuǎn fēng】
01
Người hoặc vật đi đầu, tiên phong; người mở đường (Hán-Việt: tuyển phong — nhưng ở đây nghĩa là “tiên phong/đi đầu”).
2.指某种事物的先驱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đội tinh nhuệ được tuyển chọn (thời xưa chỉ tuyển binh tinh, lập tổ đội đột kích)
1.古代指挑选精锐的士兵组成的突击队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选锋
xuǎn
选
fēng
锋
Các từ liên quan
选一选二
选举
选举权
选书
选事
锋出
锋刃
锋利
- Bính âm:
- 【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
- Các biến thể:
- 選, 先
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔵
選
癣
咺
㧋
䍻
癬
暅
喛
䠣
烜
㿅
遼
䢊
䢟
邇
过
䢞
逞
迉
遚
䢚
迁
迫
架
贶
㤚
笈
胞
峛
点
袂
㪼
䀕
畎
㡄
选择
挑选
筛选
选举
选项
选手
竞选
选拔
选修
人选
