Bản dịch của từ 选骚 trong tiếng Việt

选骚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选骚 (Danh từ)

xuǎn sāo
01

Tập tuyển văn học cổ (gồm 《文选楚辞), chỉ các tuyển chọn tác phẩm văn chương cổ điển

指南朝梁萧统编选的《文选》和以屈原《离骚》为代表的《楚辞》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选骚

xuǎn

sāo

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép