Bản dịch của từ 透亮儿 trong tiếng Việt
透亮儿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòu | ㄊㄡˋ | t | ou | thanh huyền |
透亮儿 (Tính từ)
【tòu liàng ér】
01
Ánh sáng xuyên qua
透过光线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透亮儿
tòu
透
liàng
亮
ér
儿
Các từ liên quan
透串
透井
透亮
透体
透信
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 䞬, 埱
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰯
咅
㕻
㖣
䟝
㤟
埱
䞬
遫
遒
迾
迠
逐
䢘
逵
适
逘
逢
逇
䢊
涠
𠗞
烬
晟
㳦
晉
䞌
唍
㑥
釗
袡
𠂻
透明
透露
透支
透过
渗透
透彻
湿透
透气
透视
通透
