Bản dịch của từ 透支 trong tiếng Việt
透支
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòu | ㄊㄡˋ | t | ou | thanh huyền |
透支 (Động từ)
【tòu zhī】
01
Dự chi
旧时职工预支工资
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bội chi; thấu chi; chi nhiều hơn thu
开支超过收入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trả sau
存户经银行同意在一定限额之内提取超过存款数字的款项
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vắt cạn; vắt kiệt (sức)
比喻精神、体力消耗过度,超出正常人的承受能力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透支
tòu
透
zhī
支
Các từ liên quan
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
- Bính âm:
- 【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 䞬, 埱
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰯
咅
㕻
㖣
䟝
㤟
埱
䞬
遫
遒
迾
迠
逐
䢘
逵
适
逘
逢
逇
䢊
涠
𠗞
烬
晟
㳦
晉
䞌
唍
㑥
釗
袡
𠂻
透明
透露
透支
透过
渗透
透彻
湿透
透气
透视
通透
