Bản dịch của từ 逐行扫描 trong tiếng Việt

逐行扫描

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

逐行扫描 (Động từ)

zhú háng sǎo miáo
01

Quét liên tục

逐行扫描

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quét từng dòng

逐行扫描

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逐行扫描

zhú

xíng

sǎo

miáo

逐
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRỤC】
Các biến thể:
豚, 𢄘
Hình thái radical:
⿺,辶,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép