Bản dịch của từ 递实盘 trong tiếng Việt

递实盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

递实盘 (Danh từ)

dì shí pán
01

Đặt giá cố định; Đệ thực bàn; Bảng thực tế

递实盘是指在交易或投资中,提供真实、具体的交易数据或信息的表格或记录。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 递实盘

shí

pán

递
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
逓, 遞, 𨕑, 𨓠, 𨔄, 𨔛
Hình thái radical:
⿺,辶,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép