Bản dịch của từ 递诗筒 trong tiếng Việt
递诗筒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
递诗筒 (Danh từ)
【dì shī tǒng】
01
Ống tre đựng thơ dùng để truyền gửi, dễ dàng trao đổi thơ ca.
即诗筒。以竹筒盛诗,便于传递,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 递诗筒
dì
递
shī
诗
tǒng
筒
Các từ liên quan
递事
递互
递交
递人
递代
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 逓, 遞, 𨕑, 𨓠, 𨔄, 𨔛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠂖
祶
俤
的
墑
蝃
諟
焍
埊
䀸
菂
腣
䢪
還
迅
逸
䢧
逋
逾
透
達
还
逳
迕
资
悂
珢
㑣
栾
䀠
𠉤
宱
埕
揤
陮
蚷
快递
传递
递增
递进
递给
投递
递交
专递
递减
速递
