Bản dịch của từ 递铺 trong tiếng Việt
递铺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
递铺 (Danh từ)
【dì pù】
01
Trạm dừng nghỉ, nơi nhận và chuyển tiếp thư từ hoặc hàng hóa trong hệ thống bưu vận truyền thống, giống như một 'trạm bưu điện trung gian' ngày xưa.
亦作“递舖”。即驿站。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 递铺
dì
递
pù
铺
Các từ liên quan
递事
递互
递交
递人
递代
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 逓, 遞, 𨕑, 𨓠, 𨔄, 𨔛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠂖
祶
俤
的
墑
蝃
諟
焍
埊
䀸
菂
腣
䢪
還
迅
逸
䢧
逋
逾
透
達
还
逳
迕
资
悂
珢
㑣
栾
䀠
𠉤
宱
埕
揤
陮
蚷
快递
传递
递增
递进
递给
投递
递交
专递
递减
速递
