Bản dịch của từ 逖听远闻 trong tiếng Việt

逖听远闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

逖听远闻 (Tính từ)

tì tīng yuǎn wén
01

Nghe xa nhìn rộng; tầm nhìn và tầm nghe xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逖听远闻

tīng

yuǎn

wén

Các từ liên quan

逖听
逖听遐视
逖慕
逖成
逖远
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
远世
远业
远东
远中
闻一多
闻一知十
逖
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,狄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶ノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép