Bản dịch của từ 通到 trong tiếng Việt

通到

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通到 (Động từ)

tōng dào
01

Quy đồng mẫu số.

把幾個分母不同的分數化成分母相同而數值不變的分數. 通分后的相同分母叫做公分母, 通常用各分數分母的最小公倍數作為公分母.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通到

tōng

dào

通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép