Bản dịch của từ 通识课程 trong tiếng Việt
通识课程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
通识课程 (Danh từ)
【tōng shí kè chéng】
01
Khóa học cốt lõi
核心课程
Ví dụ
02
Khóa học giáo dục phổ thông
通识教育课程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khoá học chung
普通课程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chương trình học chính
核心课程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Chương trình phổ thông
普通课程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Chương trình giáo dục phổ thông
通识教育课程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通识课程
tōng
通
shí
识
kè
课
chéng
程
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
一通
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
