Bản dịch của từ 通财之谊 trong tiếng Việt

通财之谊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通财之谊 (Tính từ)

tōng cái zhī yì
01

Bạn bè giúp đỡ nhau về tài chính

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通财之谊

tōng

cái

zhī

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
财业
财东
财主
之个
之乎者也
之任
之前
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép