Bản dịch của từ 速印机 trong tiếng Việt

速印机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速印机 (Danh từ)

sù yìn jī
01

Thiết bị sao chép; máy in tốc độ cao; máy in nhanh

高速打印的设备,能够快速将图像或文字印刷到纸张上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速印机

yìn

Các từ liên quan

速严
速件
速伤
速便
速写
印举
印人
印佩
印信
印像
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép