Bản dịch của từ 造业 trong tiếng Việt
造业
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造业 (Động từ)
【zào yè】
01
Sáng lập cơ nghiệp; dựng lập sự nghiệp (tạo dựng công việc, doanh nghiệp hoặc nền tảng lâu dài)
2.创立基业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm ác; tạo nghiệp xấu (thuật ngữ Phật giáo chỉ việc làm việc trái đạo đức, gây quả báo)
1.佛教语。做坏事。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造业
zào
造
yè
业
Các từ liên quan
造为
造乱
造事
造产
造人
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竃
灶
皂
皁
譟
唕
艁
躁
簉
唣
燥
慥
遥
邃
遼
逻
逝
遚
追
遡
遲
逹
透
逎
栰
眞
绣
涠
蚙
笉
涙
旁
㭙
臬
㲓
涄
创造
制造
造成
塑造
营造
造句
建造
造型
打造
改造
