Bản dịch của từ 造人 trong tiếng Việt

造人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造人 (Danh từ)

zào rén
01

Người có học vấn, học业有成 — người đã học thành, thành đạt trong học tập (Hán Việt: tạo nhân = tạo nên người có tài).

学业有成就之人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造人

zào

rén

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép