Bản dịch của từ 造化炉 trong tiếng Việt

造化炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造化炉 (Danh từ)

zào huà lú
01

Dụ ngữ: coi trời đất như lò lớn để tu dưỡng, chế hóa vạn vật (nghĩa là vũ trụ, thiên địa như “lò tạo hoá”)

喻天地。语本《庄子.大宗师》:“今一以天地为大炉,以造化为大冶,恶乎往而不可哉?”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造化炉

zào

huà

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
化为泡影
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép