Bản dịch của từ 造律 trong tiếng Việt
造律
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造律 (Động từ)
【zào lǜ】
01
Rà soát và chuẩn hóa tính chất của âm nhạc; sửa đổi và tùy chỉnh thang âm và khí chất (để biểu diễn hoặc hát)
2.审订音律。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Soạn ra, đặt ra các điều luật;制訂律令 (lập luật, ban hành quy định)
1.制订律令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造律
zào
造
lǜ
律
Các từ liên quan
造业
造为
造乱
造事
造产
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竃
灶
皂
皁
譟
唕
艁
躁
簉
唣
燥
慥
遥
邃
遼
逻
逝
遚
追
遡
遲
逹
透
逎
栰
眞
绣
涠
蚙
笉
涙
旁
㭙
臬
㲓
涄
创造
制造
造成
塑造
营造
造句
建造
造型
打造
改造
