Bản dịch của từ 造罪 trong tiếng Việt

造罪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造罪 (Động từ)

zào zuì
01

Phạm tội; làm điều trái pháp luật hoặc đạo lý (gây thành tội)

1.犹犯罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chịu khổ; chịu tội, bị chịu đựng phiền não (như “受罪”) — Hán Việt: tạo tội (ở đây nghĩa là “làm cho phải chịu khổ”)

2.犹受罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造罪

zào

zuì

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép