Bản dịch của từ 造膝 trong tiếng Việt
造膝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造膝 (Động từ)
【zào xī】
01
Xúi giục, thúc giục (thường chỉ cách làm cho người khác nhanh lên, giống “促膝”的古义延伸)
2.犹促膝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm theo lối cũ; làm lại theo kiểu cũ (cổ nhân cũng viết là “造?”,意指模仿、仿造或沿襲舊法)
1.亦作“造?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造膝
zào
造
xī
膝
Các từ liên quan
造业
造为
造乱
造事
造产
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竃
灶
皂
皁
譟
唕
艁
躁
簉
唣
燥
慥
遥
邃
遼
逻
逝
遚
追
遡
遲
逹
透
逎
栰
眞
绣
涠
蚙
笉
涙
旁
㭙
臬
㲓
涄
创造
制造
造成
塑造
营造
造句
建造
造型
打造
改造
