Bản dịch của từ 造舌 trong tiếng Việt

造舌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造舌 (Động từ)

zào shé
01

Xúi giục, khiêu khích bằng lời nói; bày mưu dùng lời lẽ chọc ghẹo hoặc kích động người khác (Hán-Việt: tạo thiệt/đ造舌 liên tưởng 'đảo lưỡi')

弄舌。谓以言语挑拨搬弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造舌

zào

shé

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép