Bản dịch của từ 造语 trong tiếng Việt
造语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造语 (Danh từ)
【zào yǔ】
01
Nói không có cơ sở; bịa đặt lời nói (vu khống, phóng đại vô căn cứ)
1.说无根据的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng từ, cách chọn từ khi nói hoặc viết (từ ngữ lựa chọn)
2.说话或作文时选用词句。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造语
zào
造
yǔ
语
Các từ liên quan
造业
造为
造乱
造事
造产
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竃
灶
皂
皁
譟
唕
艁
躁
簉
唣
燥
慥
遥
邃
遼
逻
逝
遚
追
遡
遲
逹
透
逎
栰
眞
绣
涠
蚙
笉
涙
旁
㭙
臬
㲓
涄
创造
制造
造成
塑造
营造
造句
建造
造型
打造
改造
