Bản dịch của từ 造谒 trong tiếng Việt
造谒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造谒 (Động từ)
【zào yè】
01
Bái kiến, đến tiến kiến (đi thăm người quyền thế để chào hỏi hoặc cầu kiến)
1.拜访进见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đi tham kiến, đến yết kiến/đi bái kiến (thường chỉ việc đến gặp bề trên, quan chức hoặc người cần được kính cẩn); Hán‑Việt: táo dập/ảo? (chú ý: 造谒 ít dùng hiện đại).
2.参拜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造谒
zào
造
yè
谒
Các từ liên quan
造业
造为
造乱
造事
造产
谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竃
灶
皂
皁
譟
唕
艁
躁
簉
唣
燥
慥
遥
邃
遼
逻
逝
遚
追
遡
遲
逹
透
逎
栰
眞
绣
涠
蚙
笉
涙
旁
㭙
臬
㲓
涄
创造
制造
造成
塑造
营造
造句
建造
造型
打造
改造
