Bản dịch của từ 造阙 trong tiếng Việt

造阙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造阙 (Động từ)

zào quē
01

Triều kiến vua; đến yết kiến hoàng thượng (Hán Việt: tạo khuyết — cổ nghĩa: chầu vua)

朝见皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造阙

zào

quē

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép