Bản dịch của từ 逡巡 trong tiếng Việt

逡巡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qūn

ㄑㄩㄣqunthanh ngang

逡巡 (Động từ)

qūn xún
01

Băn khoăn; do dự; chần chừ; thoan tuần

有所顾虑而徘徊或不敢前进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逡巡

qūn

xún

逡
Bính âm:
【qūn】【ㄑㄩㄣ】【THUÂN】
Các biến thể:
𢓭, 𠣟, 遁, 夋
Hình thái radical:
⿺,辶,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép