Bản dịch của từ 逡巡不前 trong tiếng Việt
逡巡不前
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qūn | ㄑㄩㄣ | q | un | thanh ngang |
逡巡不前 (Thành ngữ)
【qūn xún bù qián】
01
Để jib
吊臂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngần ngại tiến về phía trước
犹豫是否要前进
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chùn bước
犹豫不决
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逡巡不前
qūn
逡
xún
巡
bù
不
qián
前
