Bản dịch của từ 逢吉丁辰 trong tiếng Việt

逢吉丁辰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊfengthanh sắc

逢吉丁辰 (Tính từ)

féng jí dīng chén
01

Gặp thời vận tốt; gặp cơ hội may mắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逢吉丁辰

féng

dīng

chén

逢
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
逄, 夆
Hình thái radical:
⿺,辶,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép