Bản dịch của từ 逢君 trong tiếng Việt

逢君

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊfengthanh sắc

逢君 (Động từ)

féng jūn
01

迎合意旨。。孟子.告子下:「长君之恶,其罪小,逢君之恶,其罪大。」

Ví dụ
02

Gặp (người) — từ Hán Nôm mang sắc thái văn chương/thi ca, thường dùng trong thơ: “lại gặp/được gặp người ấy”

遇到。。唐.杜甫.江南逢李龟年诗:「正是江南好风景,落花时节又逢君。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逢君

féng

jūn

逢
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
逄, 夆
Hình thái radical:
⿺,辶,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép