Bản dịch của từ 逢掖 trong tiếng Việt
逢掖
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féng | ㄈㄥˊ | f | eng | thanh sắc |
逢掖 (Cụm từ)
【féng yè】
01
或作「逢衣」、「逢腋」。
Ví dụ
02
衣腋下宽大,古儒者的服饰。。礼记.儒行:「丘少居鲁,衣逢掖之衣;长居宋,冠章甫之冠。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逢掖
féng
逢
yē
掖
- Bính âm:
- 【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
- Các biến thể:
- 逄, 夆
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,夆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堸
冯
縫
缝
漨
䙜
綘
㵯
浲
㦀
䩼
艂
逹
遨
䢱
遣
适
遁
迚
远
䢥
迄
䢮
遷
𠉿
烧
峳
恴
洯
恋
飣
珝
哿
娮
荹
恏
重逢
相逢
每逢
适逢
逢迎
遭逢
逢集
逢俉
欣逢
逢衣
