ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逦连
Bảng phân tích âm vị 逦
Lǐ
Liên tục, không gián đoạn, nối tiếp nhau như dòng suối chảy không ngừng.
连续不断貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lǐ
逦
lián
连
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép