Bản dịch của từ 逦逶 trong tiếng Việt

逦逶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

逦逶 (Tính từ)

lǐ wēi
01

Hình dáng uốn khúc, quanh co nối tiếp nhau như một con đường dài không thẳng tắp.

曲折连绵貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逦逶

wēi

Các từ liên quan

逦倚
逦连
逦迤
逦递
逶丽
逶夷
逶媠
逶折
逶移
逦
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丨フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép