Bản dịch của từ 逮捕证 trong tiếng Việt
逮捕证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎi | ㄉㄞˇ | d | ai | thanh hỏi |
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
逮捕证 (Danh từ)
【dài bǔ zhèng】
01
Trát bắt giam; lệnh bắt
逮捕人犯时必须出示的法律凭证
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逮捕证
dài
逮
bǔ
捕
zhèng
证
Các từ liên quan
逮下
逮亲
逮养
逮及
逮坐
捕厅
证业
证书
证人
证仙
证件
- Bính âm:
- 【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐÃI】
- Các biến thể:
- 迨, 𨗻, 𨓻, 隶, 逯
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,隶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歹
䚟
䚞
傣
鴏
靆
襶
跢
代
待
帶
甙
䈆
艜
㶡
毒
遐
遌
递
遇
䢕
迏
透
道
逓
遮
逫
邉
铭
焎
婕
渍
訤
產
惤
㬷
徖
𠗭
眭
䨾
逮住
不逮
狗逮老鼠
逮捕
逮捕证
逮捕令
当场逮捕
力有未逮
