Bản dịch của từ 逵巷 trong tiếng Việt
逵巷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
逵巷 (Danh từ)
【kuí xiàng】
01
Đường lớn và các ngõ nhỏ trong thành phố hay làng xã, nơi giao thông và sinh hoạt diễn ra.
大街和小巷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逵巷
kuí
逵
xiàng
巷
Các từ liên quan
逵卒
逵宫
逵市
逵师
逵径
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
- Các biến thể:
- 𨘫, 馗, 㙺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,坴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夔
䟸
㨒
隗
𠊾
揆
鍨
蝰
骙
藈
䳫
㷇
迉
違
䢜
遌
遃
遭
遄
䢊
遨
遫
追
逨
赿
耜
痏
㤲
䋍
圇
𠊲
痍
猊
唭
阈
㟥
李逵
