Bản dịch của từ 逵市 trong tiếng Việt

逵市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

逵市 (Danh từ)

kuí shì
01

Chợ nằm hai bên đại lộ chính trong thành cổ xưa

古代城郭内大道两旁的集市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逵市

kuí

shì

Các từ liên quan

逵卒
逵宫
逵巷
逵师
逵径
市丈
市不豫贾
市丝
市两
逵
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
𨘫, 馗, 㙺
Hình thái radical:
⿺,辶,坴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép