Bản dịch của từ 逼汗草 trong tiếng Việt
逼汗草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
逼汗草 (Danh từ)
【bī hàn cǎo】
01
Một loại cây thơm (hương thảo) có mùi hương tự nhiên giúp khử mùi mồ hôi.
香草名。散发的香气能驱除汗液气味。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼汗草
bī
逼
hàn
汗
cǎo
草
Các từ liên quan
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
汗下
汗不敢出
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
- Các biến thể:
- 偪, 畐, 劸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螕
鵖
偪
㗊
㡙
毴
皀
鲾
豍
屄
楅
鰏
䢦
逢
逎
迾
遵
迤
逹
遀
迊
迭
逯
迷
絶
塔
硱
腌
㷅
䧜
觞
铽
腖
彘
揯
辊
牛逼
傻逼
装逼
逼迫
懵逼
逼真
逼近
硬逼
逼使
逼人
