Bản dịch của từ 逼绰刀子 trong tiếng Việt
逼绰刀子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
逼绰刀子 (Danh từ)
【bī chāo dāo zi】
01
Một loại dao đặc biệt hoặc tên gọi cũ của dao dùng trong một số vùng, tương tự như “逼绰子”。
见“逼绰子”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼绰刀子
bī
逼
chuò
绰
dāo
刀
zi
子
Các từ liên quan
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
- Các biến thể:
- 偪, 畐, 劸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螕
鵖
偪
㗊
㡙
毴
皀
鲾
豍
屄
楅
鰏
䢦
逢
逎
迾
遵
迤
逹
遀
迊
迭
逯
迷
絶
塔
硱
腌
㷅
䧜
觞
铽
腖
彘
揯
辊
牛逼
傻逼
装逼
逼迫
懵逼
逼真
逼近
硬逼
逼使
逼人
