Bản dịch của từ 逼逼剥剥 trong tiếng Việt
逼逼剥剥
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
逼逼剥剥 (Thán từ)
【bī bī bāo bāo】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng kêu lặp đi lặp lại, như tiếng nói nhiều, tiếng cằn nhằn hoặc tiếng động râm ran
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼逼剥剥
bī
逼
bī
剥
Các từ liên quan
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
剥乱
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
- Các biến thể:
- 偪, 畐, 劸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螕
鵖
偪
㗊
㡙
毴
皀
鲾
豍
屄
楅
鰏
䢦
逢
逎
迾
遵
迤
逹
遀
迊
迭
逯
迷
絶
塔
硱
腌
㷅
䧜
觞
铽
腖
彘
揯
辊
牛逼
傻逼
装逼
逼迫
懵逼
逼真
逼近
硬逼
逼使
逼人
