Bản dịch của từ 遁天妄行 trong tiếng Việt

遁天妄行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋdunthanh huyền

遁天妄行 (Tính từ)

dùn tiān wàng xíng
01

Làm trái tự nhiên; hành động bừa bãi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遁天妄行

dùn

tiān

wàng

xíng

遁
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỘN】
Các biến thể:
遯, 逡, 循, 𨘹, 𨘭, 𨖡, 𨔡, 𨆛, 𢝺, 𠎻, 踲, 𨔵, 𨙆
Hình thái radical:
⿺,辶,盾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丨フ一一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép