Bản dịch của từ 遁走 trong tiếng Việt

遁走

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋdunthanh huyền

遁走 (Động từ)

dùn zǒu
01

Chạy trốn; bỏ chạy (rút lui khẩn cấp để tránh nguy hiểm hoặc khó xử) — Hán Việt: đốn tẩu

逃走。。史记.卷一一○.匈奴传:「利则进,不利则退,不羞遁走。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遁走

dùn

zǒu

遁
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỘN】
Các biến thể:
遯, 逡, 循, 𨘹, 𨘭, 𨖡, 𨔡, 𨆛, 𢝺, 𠎻, 踲, 𨔵, 𨙆
Hình thái radical:
⿺,辶,盾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丨フ一一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép