Bản dịch của từ 遇犬 trong tiếng Việt

遇犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

遇犬 (Danh từ)

yù quǎn
01

Chó săn (loại chó dùng để săn bắt)

猎犬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遇犬

quǎn

Các từ liên quan

遇乱
遇事
遇事不苟
遇事掣肘
遇事生波
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
遇
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
𠓱, 𨔆, 偶
Hình thái radical:
⿺,辶,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨一丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép