Bản dịch của từ 遍历 trong tiếng Việt
遍历
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
遍历 (Động từ)
【biàn lì】
01
Đi du lịch khắp nơi
到处旅行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi qua
遍历
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(toán học) tính ergodic
(数学)遍历
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遍历
biàn
遍
lì
历
Các từ liên quan
遍体
遍体鳞伤
遍及
遍周
遍地
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 徧, 𨖠, 㴜
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一丨丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴜
抃
峅
閞
辨
艑
辫
㝸
忭
覍
汴
汳
辻
遄
邇
逾
䢩
辸
逺
逐
這
迂
迳
辽
𠓴
媍
棭
䧳
揳
𠋴
裣
甁
毴
蛚
𠌢
锔
普遍
一遍
遍布
遍及
遍地
翻遍
跑遍
传遍
找遍
踏遍
